en facility
Pronunciation:
Bản dịch
- eo ekzerciteco (Dịch ngược)
- eo facileco (Dịch ngược)
- eo facilo (Dịch ngược)
- ja 訓練度 (Gợi ý tự động)
- ja 習熟度 (Gợi ý tự động)
- en expertness (Gợi ý tự động)
- en skill (Gợi ý tự động)
- en skillfulness (Gợi ý tự động)
- ja 容易さ (Gợi ý tự động)
- ja 流ちょうさ (Gợi ý tự động)
- en ease (Gợi ý tự động)
- ja 容易み (Gợi ý tự động)
- ja 簡単み (Gợi ý tự động)
- ja 軽やかみ (Gợi ý tự động)



Babilejo