Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo facetaĵo

Cấu trúc từ:
fac/et//o ...
Cách phát âm bằng kana:
ァツェタージョ
Substantivo (-o) facetaĵo

Bản dịch

eo faceti

Cấu trúc từ:
facet/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェーティ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo faceto

Cấu trúc từ:
facet/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェー
Thẻ:
Substantivo (-o) faceto
Laŭ la Universala Vortaro: fr facette | en facet | de Facette | ru грань | pl grań.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo faceta

Cấu trúc từ:
facet/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェー
Adjektivo (-a) faceta

Bản dịch

eo facete

Cấu trúc từ:
fac/et/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェー
Adverbo (-e) facete

Bản dịch

eo faci/?

facio

Từ chứa gốc "faci"

eo faci

Cấu trúc từ:
fac/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ァーツィ

Bản dịch

Cấu trúc từ:
fac/et//o ...
Cách phát âm bằng kana:
ァツェタージョ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,834 inferencoj, 0.000 CPU-sekundoj en 0.000 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog