Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
fac/et//o
Cách phát âm bằng kana:
ァツェタージョ

eo facetaĵo

Cấu trúc dự đoán:
fac/et//o
Cách phát âm bằng kana:
ァツェタージョ

Bản dịch

eo faceti

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
facet/i
Cách phát âm bằng kana:
ツェーティ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo faceto

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
facet/o
Cách phát âm bằng kana:
ツェー
Laŭ la Universala Vortaro: fr: facette | en: facet | de: Facette | ru: грань | pl: grań.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

io faceto

Bản dịch

eo faceta

Cấu trúc dự đoán:
facet/a
Cách phát âm bằng kana:
ツェー

Bản dịch

eo faci/?

facio

Từ chứa gốc "faci"

eo faci

Cấu trúc dự đoán:
fac/i
Cách phát âm bằng kana:
ァーツィ

Bản dịch

(?) facetaĵo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,077,893 inferencoj, 0.648 CPU-sekundoj en 1.427 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog