Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo fabo

Cấu trúc từ:
fab/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ァー
Thẻ:
Substantivo (-o) fabo
Laŭ la Universala Vortaro: fr fève | en bean | de Bohne | ru бобъ | pl bób, fasola.

Bản dịch

Ví dụ

eo faba

Cấu trúc từ:
fab/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ァー
Adjektivo (-a) faba

Bản dịch

eo fabi

Cấu trúc từ:
fab/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ァー

Bản dịch

eo fabe

Cấu trúc từ:
fab/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ァー
Adverbo (-e) fabe

Bản dịch

Cấu trúc từ:
fab/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ァー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 808,882 inferencoj, 0.258 CPU-sekundoj en 0.419 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog