Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
fabel//o
Cách phát âm bằng kana:
ァベジョ

eo fabelaĵo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
fabel//o
Cách phát âm bằng kana:
ァベジョ

Bản dịch

eo fabelaĵa

Cấu trúc dự đoán:
fabel//a
Cách phát âm bằng kana:
ァベジャ

Bản dịch

eo fabelaĵi

Cấu trúc dự đoán:
fabel//i
Cách phát âm bằng kana:
ァベ

Bản dịch

eo fabeli

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
fabel/i
Cách phát âm bằng kana:
ベー

Bản dịch

eo fabelo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
fabel/o
Cách phát âm bằng kana:
ベー
Laŭ la Universala Vortaro: fr: conte | en: tale, story | de: Mährchen | ru: сказка | pl: bajka.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo fabela

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
fabel/a
Cách phát âm bằng kana:
ベー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

(?) fabelaĵo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,548,630 inferencoj, 0.758 CPU-sekundoj en 1.597 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog