en façade
Bản dịch
- eo antaŭa flanko (Dịch ngược)
- eo fasado (Dịch ngược)
- en front (Gợi ý tự động)
- en obverse (Gợi ý tự động)
- ja 正面 (Gợi ý tự động)
- ja ファサード (Gợi ý tự động)
- ja ユーザーインターフェース (Gợi ý tự động)
- io fasado (Gợi ý tự động)
- en interface (Gợi ý tự động)
- en look and feel (Gợi ý tự động)
- zh 正面 (Gợi ý tự động)



Babilejo