en eye
Pronunciation:
Bản dịch
- eo okulglobo (Dịch ngược)
- eo okulo (Dịch ngược)
- ja 眼球 (Gợi ý tự động)
- en eyeball (Gợi ý tự động)
- zh 眼球 (Gợi ý tự động)
- ja 目 (Gợi ý tự động)
- ja 目つき (Gợi ý tự động)
- ja まなざし (Gợi ý tự động)
- ja 視線 (Gợi ý tự động)
- io okulo (Gợi ý tự động)
- zh 眼 (Gợi ý tự động)
- zh 睛 (Gợi ý tự động)
- zh 目 (Gợi ý tự động)
- zh 眼睛 (Gợi ý tự động)
- fr œil (yeux) (Gợi ý tự động)



Babilejo