en extravagance
Bản dịch
- eo ekstravaganco (Dịch ngược)
- eo malŝparo (Dịch ngược)
- ja 非常識な言行 (Gợi ý tự động)
- ja 無茶な行為 (Gợi ý tự động)
- ja 途方もない考え (Gợi ý tự động)
- en dissipation (Gợi ý tự động)
- en waste (Gợi ý tự động)
- zh 浪费 (Gợi ý tự động)
- ja 浪費すること (Gợi ý tự động)
- ja むだ遣いすること (Gợi ý tự động)



Babilejo