en extract
Pronunciation:
Bản dịch
- eo eltiri Christian Bertin
- eo elpreni Komputeko
- es extraer Komputeko
- es extraer Komputeko
- fr extraire Komputeko
- nl uitpakken Verklar
- ja 引き出す (Gợi ý tự động)
- ja 抜き出す (Gợi ý tự động)
- ja 引き伸ばす (Gợi ý tự động)
- io extraktar (t) (Gợi ý tự động)
- io rakar (t) (Gợi ý tự động)
- en to elicit (Gợi ý tự động)
- en pull out (Gợi ý tự động)
- en reclaim (Gợi ý tự động)
- en extract (Gợi ý tự động)
- ja 取り出す (Gợi ý tự động)
- ja 差し引く (Gợi ý tự động)
- en to extract (Gợi ý tự động)
- en subtract (Gợi ý tự động)
- en take out (Gợi ý tự động)
- en check out (Gợi ý tự động)
- eo ĉerpi (Dịch ngược)
- eo detiri (Dịch ngược)
- eo ekstrakto (Dịch ngược)
- eo elpremi (Dịch ngược)
- eo eltiraĵo (Dịch ngược)
- eo eltiroaĵo (Dịch ngược)
- eo infuzaĵo (Dịch ngược)
- ja 汲む (Gợi ý tự động)
- ja くみ取る (Gợi ý tự động)
- io cherpar (Gợi ý tự động)
- en to bail (Gợi ý tự động)
- en draw (Gợi ý tự động)
- en excerpt (Gợi ý tự động)
- en spoon (Gợi ý tự động)
- zh 汲 (Gợi ý tự động)
- zh 吸取 (Gợi ý tự động)
- zh 汲取 (Gợi ý tự động)
- ja 取る (Gợi ý tự động)
- ja 脱ぐ (Gợi ý tự động)
- ja もぎ取る (Gợi ý tự động)
- ja 取り去る (Gợi ý tự động)
- en to pull out (Gợi ý tự động)
- en disengage (Gợi ý tự động)
- en remove (Gợi ý tự động)
- ja 抽出物 (Gợi ý tự động)
- ja エキス (Gợi ý tự động)
- ja 抜粋 (Gợi ý tự động)
- ja 引用文 (Gợi ý tự động)
- ja 絞り出す (Gợi ý tự động)
- en to extort (Gợi ý tự động)
- en squeeze out (Gợi ý tự động)
- ja 要約 (Gợi ý tự động)
- ja 煎じた液 (Gợi ý tự động)
- ja 浸出液 (Gợi ý tự động)
- ja ハーブティー (Gợi ý tự động)
- ja 茶 (Gợi ý tự động)
- en infusion (Gợi ý tự động)



Babilejo