io extingar
Bản dịch
- eo estingi (Dịch ngược)
- eo estingiĝi (Dịch ngược)
- ja 消す (Gợi ý tự động)
- ja 消滅させる (Gợi ý tự động)
- en to extinguish (Gợi ý tự động)
- en put out (Gợi ý tự động)
- en quench (Gợi ý tự động)
- zh 扑灭 (Gợi ý tự động)
- zh 熄灭 (Gợi ý tự động)
- ja 消える (Gợi ý tự động)
- ja 消滅する (Gợi ý tự động)
- en to go out (Gợi ý tự động)



Babilejo