en extensive
Pronunciation:
Bản dịch
- eo ampleksa (Dịch ngược)
- eo vasta (Dịch ngược)
- ja 広大な (Gợi ý tự động)
- ja 広範囲の (Gợi ý tự động)
- ja 包括的な (Gợi ý tự động)
- io ampla (Gợi ý tự động)
- io kapaca (Gợi ý tự động)
- en ample (Gợi ý tự động)
- en bulky (Gợi ý tự động)
- en comprehensive (Gợi ý tự động)
- ja 広い (Gợi ý tự động)
- ja 広々とした (Gợi ý tự động)
- ja ゆったりした (Gợi ý tự động)
- ja 広範な (Gợi ý tự động)
- ja 開いた (Gợi ý tự động)
- io imensa (Gợi ý tự động)
- io vasta (Gợi ý tự động)
- en spacious (Gợi ý tự động)
- en vast (Gợi ý tự động)
- en wide (Gợi ý tự động)
- en immense (Gợi ý tự động)
- en roomy (Gợi ý tự động)
- en widespread (Gợi ý tự động)
- zh 广大 (Gợi ý tự động)
- zh 宽广 (Gợi ý tự động)
- zh 肥大 (Gợi ý tự động)



Babilejo