en extension (software)
Bản dịch
- eo kromprogramo Gnome
- eo etendaĵo Drupalo
- eo kromaĵo Komputeko
- nl uitbreiding f Mozilla
- ja プラグイン (Gợi ý tự động)
- en add-in (Gợi ý tự động)
- en extension (software) (Gợi ý tự động)
- en plug-in (software) (Gợi ý tự động)
- ja 広がり (Gợi ý tự động)
- ja その他のもの (Gợi ý tự động)
- ja 余分なもの (Gợi ý tự động)
- ja 付属物 (Gợi ý tự động)
- en extra (Gợi ý tự động)
- en something else (Gợi ý tự động)
- en tidbit (Gợi ý tự động)
- en aside (Gợi ý tự động)
- en piece of trivia (Gợi ý tự động)



Babilejo