en extension (computer)
Bản dịch
- eo sufikso LibreOffice, Maŭro La Torre
- eo finaĵo Komputada Leksikono, KDE-laborvortaro
- es extensión Komputeko
- es extensión Komputeko
- fr extension f Komputeko
- nl extensie f PcWereld.be
- ja 接尾辞 (Gợi ý tự động)
- ja 拡張子 (ファイル名の) (Gợi ý tự động)
- io sufixo (Gợi ý tự động)
- en extension (Gợi ý tự động)
- en suffix (Gợi ý tự động)
- zh 后缀 (Gợi ý tự động)
- zh 字尾 (Gợi ý tự động)
- ja 終端 (Gợi ý tự động)
- ja 末端 (Gợi ý tự động)
- ja 語尾 (Gợi ý tự động)
- io tago (de laĉo) (Gợi ý tự động)
- en ending (Gợi ý tự động)
- zh 词尾 (Gợi ý tự động)



Babilejo