en extension
Pronunciation:
Bản dịch
- eo aldonplata (Dịch ngược)
- eo alonĝo (Dịch ngược)
- eo etendaĵo (Dịch ngược)
- eo etendiĝo (Dịch ngược)
- eo etendilo (Dịch ngược)
- eo etendo (Dịch ngược)
- eo finaĵo (Dịch ngược)
- eo kromnumero (Dịch ngược)
- eo kromprogramo (Dịch ngược)
- eo plilongiga (Dịch ngược)
- eo plilongilo (Dịch ngược)
- eo postafikso (Dịch ngược)
- eo sufikso (Dịch ngược)
- eo vastigaĵo (Dịch ngược)
- eo vastiĝo (Dịch ngược)
- en expansion (Gợi ý tự động)
- ja 補箋 (Gợi ý tự động)
- en allonge (Gợi ý tự động)
- ja 広がり (Gợi ý tự động)
- ja 伸張 (Gợi ý tự động)
- ja 拡張 (Gợi ý tự động)
- en extend (Gợi ý tự động)
- en reach (Gợi ý tự động)
- ja 伸ばすこと (Gợi ý tự động)
- ja 差し出すこと (Gợi ý tự động)
- ja 延ばすこと (Gợi ý tự động)
- ja 広げること (Gợi ý tự động)
- ja 拡張すること (Gợi ý tự động)
- ja 終端 (Gợi ý tự động)
- ja 末端 (Gợi ý tự động)
- ja 語尾 (Gợi ý tự động)
- io tago (Gợi ý tự động)
- en ending (Gợi ý tự động)
- en suffix (Gợi ý tự động)
- zh 词尾 (Gợi ý tự động)
- ja プラグイン (Gợi ý tự động)
- en add-in (Gợi ý tự động)
- en plug-in (Gợi ý tự động)
- ja さらに長くすることの (Gợi ý tự động)
- ja 延長することの (Gợi ý tự động)
- en extender (Gợi ý tự động)
- ja 接尾辞 (Gợi ý tự động)
- ja 拡張子 (Gợi ý tự động)
- io sufixo (Gợi ý tự động)
- zh 后缀 (Gợi ý tự động)
- zh 字尾 (Gợi ý tự động)
- en continuation (Gợi ý tự động)
- en enlargement (Gợi ý tự động)
- ja 広がること (Gợi ý tự động)



Babilejo