en extend
Pronunciation:
Bản dịch
- eo etendi LibreOffice, Christian Bertin
- nl uitbreiden Verklar
- ja 伸ばす (Gợi ý tự động)
- ja 差し出す (手を伸ばして) (Gợi ý tự động)
- ja 延ばす (金属を) (Gợi ý tự động)
- ja 広げる (Gợi ý tự động)
- ja 拡張する (Gợi ý tự động)
- io extensar (t) (Gợi ý tự động)
- en to expand (Gợi ý tự động)
- en extend (Gợi ý tự động)
- en stretch out (Gợi ý tự động)
- zh 膨胀 (Gợi ý tự động)
- zh 伸展 (Gợi ý tự động)
- zh 铺开 (Gợi ý tự động)
- eo etendiĝo (Dịch ngược)
- eo plivastigi (Dịch ngược)
- eo pluigi (Dịch ngược)
- ja 伸張 (Gợi ý tự động)
- ja 拡張 (Gợi ý tự động)
- en expansion (Gợi ý tự động)
- en extension (Gợi ý tự động)
- en reach (Gợi ý tự động)
- ja より広くする (Gợi ý tự động)
- en to amplify (Gợi ý tự động)
- ja さらに続ける (Gợi ý tự động)
- ja 続行する (Gợi ý tự động)
- ja 延長する (Gợi ý tự động)
- en to continue (Gợi ý tự động)
- en go on (Gợi ý tự động)
- en maintain (Gợi ý tự động)
- en proceed with (Gợi ý tự động)
- en sustain (Gợi ý tự động)



Babilejo