en exquisite
Bản dịch
- eo belega (Dịch ngược)
- eo rava (Dịch ngược)
- eo ravega (Dịch ngược)
- ja たいへん美しい (Gợi ý tự động)
- ja すばらしい (Gợi ý tự động)
- io splendida (Gợi ý tự động)
- en gorgeous (Gợi ý tự động)
- en lovely (Gợi ý tự động)
- en magnificent (Gợi ý tự động)
- en splendid (Gợi ý tự động)
- ja うっとりするほどの (Gợi ý tự động)
- ja 心を奪う (Gợi ý tự động)
- ja みごとな (Gợi ý tự động)
- en delightful (Gợi ý tự động)
- en ravishing (Gợi ý tự động)
- en stunning (Gợi ý tự động)
- en superb (Gợi ý tự động)



Babilejo