en expression
Pronunciation:
Bản dịch
- eo esprimo Komputada Leksikono, Reta Vortaro, LibreOffice, Teknika Vortaro
- es expresión Komputeko
- es expresión Komputeko
- fr expression Komputeko
- nl uitdrukking f Komputeko
- ja 表現 (Gợi ý tự động)
- ja 表出 (Gợi ý tự động)
- ja 表情 (Gợi ý tự động)
- ja 言い回し (Gợi ý tự động)
- en expression (Gợi ý tự động)
- zh 术语 (Gợi ý tự động)
- zh 说法 (Gợi ý tự động)
- eo dirmaniero (Dịch ngược)
- eo esprimaĵo (Dịch ngược)
- eo formulo (Dịch ngược)
- eo frazo (Dịch ngược)
- eo lokucio (Dịch ngược)
- eo mieno (Dịch ngược)
- eo patoso (Dịch ngược)
- eo termino (Dịch ngược)
- eo vizaĝesprimo (Dịch ngược)
- ja 言い方 (Gợi ý tự động)
- ja 表現法 (Gợi ý tự động)
- en turn of speech (Gợi ý tự động)
- en way of speaking (Gợi ý tự động)
- ja 書式 (Gợi ý tự động)
- ja 式 (Gợi ý tự động)
- ja 公式 (Gợi ý tự động)
- io formulo (Gợi ý tự động)
- en formula (Gợi ý tự động)
- zh 公式 (Gợi ý tự động)
- zh 分子式 (Gợi ý tự động)
- zh 格式 (Gợi ý tự động)
- zh 用语 (Gợi ý tự động)
- ja 文 (Gợi ý tự động)
- ja 文章 (Gợi ý tự động)
- ja 美辞麗句 (Gợi ý tự động)
- ja 楽句 (Gợi ý tự động)
- ja フレーズ (Gợi ý tự động)
- io frazo (Gợi ý tự động)
- en sentence (Gợi ý tự động)
- en statement (Gợi ý tự động)
- en phrase (Gợi ý tự động)
- zh 片语 (Gợi ý tự động)
- zh 短语 (Gợi ý tự động)
- zh 句子 (Gợi ý tự động)
- zh 词组 (Gợi ý tự động)
- zh (空洞的)言词 (Gợi ý tự động)
- ja 顔つき (Gợi ý tự động)
- ja 顔色 (Gợi ý tự động)
- ja 外見 (Gợi ý tự động)
- ja 態度 (Gợi ý tự động)
- ja ようす (Gợi ý tự động)
- io mieno (Gợi ý tự động)
- en air (Gợi ý tự động)
- en appearance (Gợi ý tự động)
- en look (Gợi ý tự động)
- en face (Gợi ý tự động)
- en mien (Gợi ý tự động)
- en aspect (Gợi ý tự động)
- zh 表情 (Gợi ý tự động)
- zh 神态 (Gợi ý tự động)
- zh 神情 (Gợi ý tự động)
- zh 脸色 (Gợi ý tự động)
- zh 气色 (Gợi ý tự động)
- ja 情熱的表現 (Gợi ý tự động)
- ja 感動的表現 (Gợi ý tự động)
- ja パトス (Gợi ý tự động)
- io patoso (Gợi ý tự động)
- en bombast (Gợi ý tự động)
- en feeling (Gợi ý tự động)
- en fervor (Gợi ý tự động)
- en passion (Gợi ý tự động)
- en pathos (Gợi ý tự động)
- en rant (Gợi ý tự động)
- en emphasis (Gợi ý tự động)
- ja 専門用語 (Gợi ý tự động)
- ja 術語 (Gợi ý tự động)
- eo fakvorto (Gợi ý tự động)
- io termino (Gợi ý tự động)
- en name (Gợi ý tự động)
- en (technical) term (Gợi ý tự động)



Babilejo