en express
Pronunciation:
Bản dịch
- eo ekspresa (Dịch ngược)
- eo ekspreso (Dịch ngược)
- eo eligi (Dịch ngược)
- ja 急行の (Gợi ý tự động)
- ja 速達の (Gợi ý tự động)
- ja 急行列車 (Gợi ý tự động)
- ja 速達 (Gợi ý tự động)
- ja 急使 (Gợi ý tự động)
- io espreso (Gợi ý tự động)
- en special delivery (Gợi ý tự động)
- ja 引き出す (Gợi ý tự động)
- ja 出力する (Gợi ý tự động)
- io exhalar (Gợi ý tự động)
- en to discharge (Gợi ý tự động)
- en utter (Gợi ý tự động)
- en output (Gợi ý tự động)
- en give off (Gợi ý tự động)
- en let out (Gợi ý tự động)
- en take out (Gợi ý tự động)
- en eject (Gợi ý tự động)



Babilejo