io expozar
Bản dịch
- eo malkovri (Dịch ngược)
- eo eksponi (Dịch ngược)
- eo ekspozicii (Dịch ngược)
- ja 覆いを取る (Gợi ý tự động)
- ja あらわにする (Gợi ý tự động)
- ja 発見する (Gợi ý tự động)
- ja 見つける (Gợi ý tự động)
- ja さらけ出す (Gợi ý tự động)
- ja 暴く (Gợi ý tự động)
- ja 明かす (Gợi ý tự động)
- io deskovrar (Gợi ý tự động)
- en to discover (Gợi ý tự động)
- en uncover (Gợi ý tự động)
- en lay open (Gợi ý tự động)
- en unburden (Gợi ý tự động)
- en reveal (Gợi ý tự động)
- en tell (Gợi ý tự động)
- zh 发现 (Gợi ý tự động)
- ja 陳列する (Gợi ý tự động)
- ja 露光する (Gợi ý tự động)
- ja 露出する (Gợi ý tự động)
- en to demonstrate (Gợi ý tự động)
- en exhibit (Gợi ý tự động)
- en expose (Gợi ý tự động)
- en showcase (Gợi ý tự động)
- en display (Gợi ý tự động)
- ja 展示する (Gợi ý tự động)
- en to exhibit (Gợi ý tự động)



Babilejo