en expose
Pronunciation:
Bản dịch
- eo videbligi Christian Bertin
- es exponer Komputeko
- es exponer Komputeko
- fr exposer Komputeko
- nl beschikbaar maken Komputeko
- en to expose (Gợi ý tự động)
- en manifest (Gợi ý tự động)
- eo eksponi (Dịch ngược)
- eo elmeti (Dịch ngược)
- eo espozi (Dịch ngược)
- eo montri (Dịch ngược)
- ja 陳列する (Gợi ý tự động)
- eo ekspozicii (Gợi ý tự động)
- ja 露光する (Gợi ý tự động)
- ja 露出する (Gợi ý tự động)
- io expozar (Gợi ý tự động)
- en to demonstrate (Gợi ý tự động)
- en exhibit (Gợi ý tự động)
- en showcase (Gợi ý tự động)
- en display (Gợi ý tự động)
- ja 展示する (Gợi ý tự động)
- ja さらけ出す (Gợi ý tự động)
- ja 提出する (Gợi ý tự động)
- en to eliminate (Gợi ý tự động)
- en show goods (Gợi ý tự động)
- ja 示す (Gợi ý tự động)
- ja 見せる (Gợi ý tự động)
- ja 提示する (Gợi ý tự động)
- ja 指さす (Gợi ý tự động)
- ja 指し示す (Gợi ý tự động)
- ja 教示する (Gợi ý tự động)
- ja 教える (Gợi ý tự động)
- ja 表す (Gợi ý tự động)
- ja 発揮する (Gợi ý tự động)
- io montrar (Gợi ý tự động)
- en to indicate (Gợi ý tự động)
- en point out (Gợi ý tự động)
- en show (Gợi ý tự động)
- en denote (Gợi ý tự động)
- en view (Gợi ý tự động)
- zh 给...看 (Gợi ý tự động)
- zh 出示 (Gợi ý tự động)
- zh 指出 (Gợi ý tự động)
- zh 表明 (Gợi ý tự động)



Babilejo