en export
Pronunciation:
Bản dịch
- eo eksporti LibreOffice, Reta Vortaro, Bertilo Wennergren
- eo elporti Maŭro La Torre, Gnome
- es exportar Komputeko
- es exportar Komputeko
- fr exporter Komputeko
- nl exporteren Komputeko
- eo eksporto LibreOffice
- eo elporto Maŭro La Torre, Gnome
- eo eksportado WordPress
- fr exportation Komputeko
- nl export m Komputeko
- ja 輸出する (Gợi ý tự động)
- io exportacar (t) (Gợi ý tự động)
- en to export (Gợi ý tự động)
- zh 输出 (Gợi ý tự động)
- zh 出口 (Gợi ý tự động)
- ja 持ち出す (Gợi ý tự động)
- ja 耐え抜く (Gợi ý tự động)
- en to bear (Gợi ý tự động)
- en carry out (Gợi ý tự động)
- en endure (Gợi ý tự động)
- en put up with (Gợi ý tự động)
- en suffer (Gợi ý tự động)
- zh 忍受 (Gợi ý tự động)
- ja 輸出 (Gợi ý tự động)
- en export (Gợi ý tự động)
- en exportation (Gợi ý tự động)
- ja 持ち出すこと (推定) (Gợi ý tự động)
- ja 耐え抜くこと (推定) (Gợi ý tự động)
- eo eksportaĵo (Dịch ngược)
- ja 輸出品 (Gợi ý tự động)



Babilejo