en explain
Pronunciation:
Bản dịch
- eo ekspliki (Dịch ngược)
- eo klarigi (Dịch ngược)
- eo komprenigi (Dịch ngược)
- ja 解説する (Gợi ý tự động)
- ja 説明する (Gợi ý tự động)
- en to account for (Gợi ý tự động)
- en explicate (Gợi ý tự động)
- zh 解释 (Gợi ý tự động)
- ja 明らかにする (Gợi ý tự động)
- ja 澄ませる (Gợi ý tự động)
- io explikar (Gợi ý tự động)
- en clarify (Gợi ý tự động)
- en elucidate (Gợi ý tự động)
- en make clear (Gợi ý tự động)
- ja 理解させる (Gợi ý tự động)
- ja わからせる (Gợi ý tự động)
- en to make someone understand (Gợi ý tự động)



Babilejo