en expire
Bản dịch
- eo senvalidiĝi Firefox
- eo eksvalidiĝi Komputeko
- eo finiĝi LibreOffice
- nl vervallen Komputeko
- en to expire (Gợi ý tự động)
- ja 失効する (Gợi ý tự động)
- ja 効力を失う (Gợi ý tự động)
- en invalid (Gợi ý tự động)
- ja 終わる (Gợi ý tự động)
- io expirar (i) (Gợi ý tự động)
- io finar (m) (Gợi ý tự động)
- en to end up (Gợi ý tự động)
- en come to an end (Gợi ý tự động)
- en expire (Gợi ý tự động)
- en wind up (Gợi ý tự động)
- eo elspiri (Dịch ngược)
- eo morti (Dịch ngược)
- ja 息を吐く (Gợi ý tự động)
- ja 発散する (Gợi ý tự động)
- ja 表す (Gợi ý tự động)
- en to aspirate (Gợi ý tự động)
- en exhale (Gợi ý tự động)
- en breathe out (Gợi ý tự động)
- zh 吐气 (Gợi ý tự động)
- ja 死ぬ (Gợi ý tự động)
- ja 亡くなる (Gợi ý tự động)
- ja 死亡する (Gợi ý tự động)
- ja 枯れる (Gợi ý tự động)
- ja 無感覚になる (Gợi ý tự động)
- ja 消える (Gợi ý tự động)
- ja 滅びる (Gợi ý tự động)
- io mortar (Gợi ý tự động)
- en to die (Gợi ý tự động)
- en pass away (Gợi ý tự động)
- zh 去世 (Gợi ý tự động)
- zh 死亡 (Gợi ý tự động)



Babilejo