io expirar
Bản dịch
- eo elspiri (Dịch ngược)
- eo finiĝi (Dịch ngược)
- ja 息を吐く (Gợi ý tự động)
- ja 発散する (Gợi ý tự động)
- ja 表す (Gợi ý tự động)
- en to aspirate (Gợi ý tự động)
- en exhale (Gợi ý tự động)
- en expire (Gợi ý tự động)
- en breathe out (Gợi ý tự động)
- zh 吐气 (Gợi ý tự động)
- ja 終わる (Gợi ý tự động)
- io finar (Gợi ý tự động)
- en to end up (Gợi ý tự động)
- en come to an end (Gợi ý tự động)
- en wind up (Gợi ý tự động)



Babilejo