en experiment
Pronunciation:
Bản dịch
- eo eksperimento (Dịch ngược)
- eo provadi (Dịch ngược)
- eo provado (Dịch ngược)
- ja 実験 (Gợi ý tự động)
- ja 試み (Gợi ý tự động)
- zh 试验 (Gợi ý tự động)
- zh 实验 (Gợi ý tự động)
- en to attempt (Gợi ý tự động)
- en try (Gợi ý tự động)
- en test (Gợi ý tự động)
- ja 試験 (Gợi ý tự động)
- ja 試行 (Gợi ý tự động)
- en attempt (Gợi ý tự động)



Babilejo