en expense
Pronunciation:
Bản dịch
- eo elspezo (Dịch ngược)
- eo kostoj (Dịch ngược)
- eo multekosteco (Dịch ngược)
- ja 支出 (Gợi ý tự động)
- en disbursement (Gợi ý tự động)
- en outlay (Gợi ý tự động)
- en expenditure (Gợi ý tự động)
- zh 收支 (Gợi ý tự động)
- en charge (Gợi ý tự động)
- en cost (Gợi ý tự động)
- en high-cost (Gợi ý tự động)



Babilejo