en expedite
Bản dịch
- eo ekspedi (Dịch ngược)
- eo finaranĝi (Dịch ngược)
- ja 発送する (Gợi ý tự động)
- ja 送る (Gợi ý tự động)
- ja 派遣する (Gợi ý tự động)
- io expediar (Gợi ý tự động)
- en to dispatch (Gợi ý tự động)
- en send off (Gợi ý tự động)
- en ship (Gợi ý tự động)
- en forward (Gợi ý tự động)
- en dispatch (Gợi ý tự động)
- zh 发送 (Gợi ý tự động)
- zh 寄发 (Gợi ý tự động)
- zh 发货 (Gợi ý tự động)
- en to conclude (Gợi ý tự động)
- en finish (Gợi ý tự động)
- en settle (Gợi ý tự động)



Babilejo