en existence
Pronunciation:
Bản dịch
- eo ekzistado (Dịch ngược)
- eo ekzistaĵo (Dịch ngược)
- eo ekzisto (Dịch ngược)
- eo estado (Dịch ngược)
- ja 存在 (Gợi ý tự động)
- ja 実存 (Gợi ý tự động)
- ja 生存 (Gợi ý tự động)
- ja 生活 (Gợi ý tự động)
- ja 存在物 (Gợi ý tự động)
- ja 生物 (Gợi ý tự động)
- ja 実在 (Gợi ý tự động)
- eo esto (Gợi ý tự động)
- en being (Gợi ý tự động)
- en entity (Gợi ý tự động)
- en stay (Gợi ý tự động)



Babilejo