en exhort
Bản dịch
- eo admoni (Dịch ngược)
- ja 言い聞かせる (Gợi ý tự động)
- ja 戒める (Gợi ý tự động)
- io exhortar (Gợi ý tự động)
- io remonstrar (Gợi ý tự động)
- en to admonish (Gợi ý tự động)
- en advise (Gợi ý tự động)
- en censure (Gợi ý tự động)
- en scold (Gợi ý tự động)
- en reprimand (Gợi ý tự động)
- en tell off (Gợi ý tự động)
- zh 劝导 (Gợi ý tự động)
- zh 训斥 (Gợi ý tự động)



Babilejo