en exhibit
Pronunciation:
Bản dịch
- eo eksponi (Dịch ngược)
- eo ekspoziciaĵo (Dịch ngược)
- eo elmontraĵo (Dịch ngược)
- eo espozi (Dịch ngược)
- ja 陳列する (Gợi ý tự động)
- eo ekspozicii (Gợi ý tự động)
- ja 露光する (Gợi ý tự động)
- ja 露出する (Gợi ý tự động)
- io expozar (Gợi ý tự động)
- en to demonstrate (Gợi ý tự động)
- en expose (Gợi ý tự động)
- en showcase (Gợi ý tự động)
- en display (Gợi ý tự động)
- ja 展示品 (Gợi ý tự động)
- ja 展示物 (Gợi ý tự động)
- en show (Gợi ý tự động)



Babilejo