en exhaust
Pronunciation:
Bản dịch
- eo elĉerpi (Dịch ngược)
- eo konsumi (Dịch ngược)
- ja 汲み出す (Gợi ý tự động)
- ja 汲み尽くす (Gợi ý tự động)
- ja 使い尽くす (Gợi ý tự động)
- io exhaustar (Gợi ý tự động)
- en to ladle out (Gợi ý tự động)
- en scoop out (Gợi ý tự động)
- en use up (Gợi ý tự động)
- en consume (Gợi ý tự động)
- ja 消費する (Gợi ý tự động)
- ja 消耗する (Gợi ý tự động)
- ja 食べ尽くす (Gợi ý tự động)
- ja 焼き尽くす (Gợi ý tự động)
- ja やつれさせる (Gợi ý tự động)
- io konsumar (Gợi ý tự động)
- io manjar (Gợi ý tự động)
- en to consume (Gợi ý tự động)
- zh 耗尽 (Gợi ý tự động)
- zh 用尽 (Gợi ý tự động)
- zh 消费 (Gợi ý tự động)
- zh 消耗 (Gợi ý tự động)
- zh 食(饮)用 (Gợi ý tự động)



Babilejo