en exercise book
Bản dịch
- eo ekzercaro (Dịch ngược)
- eo ekzerclibro (Dịch ngược)
- eo kajero (Dịch ngược)
- ja 練習問題集 (Gợi ý tự động)
- en practice book (Gợi ý tự động)
- en problem book (Gợi ý tự động)
- ja ノート (Gợi ý tự động)
- ja 帳面 (Gợi ý tự động)
- ja 分冊 (Gợi ý tự động)
- io kayero (Gợi ý tự động)
- en copybook (Gợi ý tự động)
- en folder (Gợi ý tự động)
- en notebook (Gợi ý tự động)
- en pamphlet (Gợi ý tự động)
- en workbook (Gợi ý tự động)
- zh 笔记本 (Gợi ý tự động)
- zh 练习本 (Gợi ý tự động)



Babilejo