io exekutar
Bản dịch
- eo elfari (Dịch ngược)
- eo plenumi (Dịch ngược)
- eo ekzekuti (Dịch ngược)
- eo ekzekucii (Dịch ngược)
- ja 仕上げる (Gợi ý tự động)
- ja 完成する (Gợi ý tự động)
- en to accomplish (Gợi ý tự động)
- en achieve (Gợi ý tự động)
- en finish (Gợi ý tự động)
- en finalize (Gợi ý tự động)
- ja 果たす (Gợi ý tự động)
- ja 遂行する (Gợi ý tự động)
- ja 実行する (Gợi ý tự động)
- ja 執行する (Gợi ý tự động)
- en keep (Gợi ý tự động)
- en observe (Gợi ý tự động)
- en perform (Gợi ý tự động)
- en fulfill (Gợi ý tự động)
- en abide by (Gợi ý tự động)
- en execute (Gợi ý tự động)
- zh 完成 (Gợi ý tự động)
- zh 执行 (Gợi ý tự động)
- zh 履行 (Gợi ý tự động)
- ja 死刑を執行する (Gợi ý tự động)
- ja 処刑する (Gợi ý tự động)
- en to execute (Gợi ý tự động)
- zh 执行死刑 (Gợi ý tự động)
- zh 正法 (Gợi ý tự động)
- ja 強制執行する (Gợi ý tự động)



Babilejo