en execution
Bản dịch
- eo plenumo Komputada Leksikono, Teknika Vortaro
- nl uitvoering f Komputeko
- ja 執行 (Gợi ý tự động)
- ja 遂行 (Gợi ý tự động)
- ja 実行 (Gợi ý tự động)
- en accomplishment (Gợi ý tự động)
- en fulfillment (Gợi ý tự động)
- en execution (Gợi ý tự động)
- en progress (Gợi ý tự động)
- ja 果たすこと 推定 (Gợi ý tự động)
- ja 遂行すること 推定 (Gợi ý tự động)
- ja 実行すること 推定 (Gợi ý tự động)
- ja 執行すること 推定 (Gợi ý tự động)
- eo efektivigo (Dịch ngược)
- eo ekzekuto (Dịch ngược)
- en execute phase (Dịch ngược)
- en implementation (Gợi ý tự động)
- ja 実現させること (Gợi ý tự động)
- ja 死刑執行 (Gợi ý tự động)
- ja 死刑を執行すること (Gợi ý tự động)
- ja 処刑すること (Gợi ý tự động)



Babilejo