en execute
Bản dịch
- eo plenumi LibreOffice, KDE-laborvortaro
- eo ruli Komputada Leksikono, Edmund Grimley Evans
- eo plenumigi Christian Bertin
- fr appeler (le logiciel) Komputeko
- nl uitvoeren Microsoft
- ja 果たす (Gợi ý tự động)
- ja 遂行する (Gợi ý tự động)
- ja 実行する (Gợi ý tự động)
- ja 執行する (Gợi ý tự động)
- io exekutar (t) (Gợi ý tự động)
- en to accomplish (Gợi ý tự động)
- en achieve (Gợi ý tự động)
- en keep (Gợi ý tự động)
- en observe (Gợi ý tự động)
- en perform (Gợi ý tự động)
- en fulfill (Gợi ý tự động)
- en abide by (Gợi ý tự động)
- en execute (Gợi ý tự động)
- zh 完成 (Gợi ý tự động)
- zh 执行 (Gợi ý tự động)
- zh 履行 (Gợi ý tự động)
- ja 転がす (Gợi ý tự động)
- ja うねらせる (波などを) (Gợi ý tự động)
- ja ふるわせる (音などを) (Gợi ý tự động)
- io rular (m) (Gợi ý tự động)
- en to roll (Gợi ý tự động)
- en run (Gợi ý tự động)
- zh 滚动 (Gợi ý tự động)
- zh 转动 (Gợi ý tự động)
- en to execute (Gợi ý tự động)



Babilejo