en excuse
Pronunciation:
Bản dịch
- eo pardoni (Dịch ngược)
- eo pravigo (Dịch ngược)
- eo preteksto (Dịch ngược)
- eo senkulpigi (Dịch ngược)
- ja ゆるす (Gợi ý tự động)
- ja 容赦する (Gợi ý tự động)
- ja 勘弁する (Gợi ý tự động)
- ja 大目に見る (Gợi ý tự động)
- ja 許す (Gợi ý tự động)
- io pardonar (Gợi ý tự động)
- en to forgive (Gợi ý tự động)
- en pardon (Gợi ý tự động)
- en reprieve (Gợi ý tự động)
- en overlook (Gợi ý tự động)
- zh 原谅 (Gợi ý tự động)
- zh 饶恕 (Gợi ý tự động)
- ja 正当化 (Gợi ý tự động)
- ja 弁明 (Gợi ý tự động)
- en justification (Gợi ý tự động)
- en vindication (Gợi ý tự động)
- ja 口実 (Gợi ý tự động)
- ja 言い訳 (Gợi ý tự động)
- ja 名目 (Gợi ý tự động)
- en pretence (Gợi ý tự động)
- en pretext (Gợi ý tự động)
- zh 借口 (Gợi ý tự động)
- zh 托词 (Gợi ý tự động)
- ja 罪がないと言う (Gợi ý tự động)
- ja 弁明する (Gợi ý tự động)
- en to absolve (Gợi ý tự động)
- en acquit (Gợi ý tự động)
- en exculpate (Gợi ý tự động)



Babilejo