en excitement
Pronunciation:
Bản dịch
- eo agitacio (Dịch ngược)
- eo agito (Dịch ngược)
- eo eksciteco (Dịch ngược)
- eo ekscitiĝo (Dịch ngược)
- eo ekscititeco (Dịch ngược)
- eo ekscito (Dịch ngược)
- eo histerio (Dịch ngược)
- en agitation (Gợi ý tự động)
- en flutter (Gợi ý tự động)
- en commotion (Gợi ý tự động)
- en disturbance (Gợi ý tự động)
- en turmoil (Gợi ý tự động)
- ja 揺り動かすこと (Gợi ý tự động)
- ja 扇動すること (Gợi ý tự động)
- ja 興奮 (Gợi ý tự động)
- ja 騒ぎ (Gợi ý tự động)
- ja 刺激 (Gợi ý tự động)
- ja 励起 (Gợi ý tự động)
- en excitation (Gợi ý tự động)
- ja ヒステリー (Gợi ý tự động)
- ja 病的興奮 (Gợi ý tự động)
- io histerio (Gợi ý tự động)
- en hysteria (Gợi ý tự động)
- en hysterics (Gợi ý tự động)



Babilejo