en exchange
Pronunciation:
Bản dịch
- eo interŝanĝi Christian Bertin
- nl uitwisselen Komputeko
- ja 交換する (Gợi ý tự động)
- ja 取り換える (Gợi ý tự động)
- ja 引き替える (Gợi ý tự động)
- io kambiar (t) (Gợi ý tự động)
- en to exchange (Gợi ý tự động)
- en interchange (Gợi ý tự động)
- en invert (Gợi ý tự động)
- en swap (Gợi ý tự động)
- en barter (Gợi ý tự động)
- zh 交换 (Gợi ý tự động)
- eo centralo (Dịch ngược)
- eo interŝanĝo (Dịch ngược)
- eo komunikiĝi (Dịch ngược)
- eo komunikiĝo (Dịch ngược)
- ja 中央施設 (Gợi ý tự động)
- ja 本部 (Gợi ý tự động)
- eo centrejo (Gợi ý tự động)
- ja 発電所 (Gợi ý tự động)
- ja 電話交換局 (Gợi ý tự động)
- en central office (Gợi ý tự động)
- en power station (Gợi ý tự động)
- zh 动力厂 (Gợi ý tự động)
- zh 电站 (Gợi ý tự động)
- ja 交換 (Gợi ý tự động)
- ja 引替 (Gợi ý tự động)
- en permutation (Gợi ý tự động)
- ja 伝わる (Gợi ý tự động)
- ja 伝染する (Gợi ý tự động)
- en to be in contact (Gợi ý tự động)
- en be in communication (Gợi ý tự động)
- en be connected (Gợi ý tự động)
- ja 連絡 (Gợi ý tự động)
- ja 交流 (Gợi ý tự động)
- en communication (Gợi ý tự động)
- en contact (Gợi ý tự động)
- en liaison (Gợi ý tự động)
- en link (Gợi ý tự động)
- en traffic (Gợi ý tự động)
- en connection (Gợi ý tự động)



Babilejo