en examine
Pronunciation:
Bản dịch
- eo testi Christian Bertin
- ja テストする (知能・適性・品質などを) (Gợi ý tự động)
- ja 検査する (Gợi ý tự động)
- ja 試験する (Gợi ý tự động)
- en to test (Gợi ý tự động)
- en examine (Gợi ý tự động)
- eo egzameni (Dịch ngược)
- en to investigate (Gợi ý tự động)
- en study (Gợi ý tự động)
- en do research (Gợi ý tự động)
- en explore (Gợi ý tự động)



Babilejo