en exam
Pronunciation:
Bản dịch
- eo ekzameno (Dịch ngược)
- ja 検査 (Gợi ý tự động)
- ja 診察 (Gợi ý tự động)
- ja 試験 (Gợi ý tự động)
- ja テスト (Gợi ý tự động)
- ja 取り調べ (Gợi ý tự động)
- en examination (Gợi ý tự động)
- en investigation (Gợi ý tự động)
- en review (Gợi ý tự động)
- en test (Gợi ý tự động)



Babilejo