en exactness
Bản dịch
- eo akurateco (Dịch ngược)
- eo ĝusteco (Dịch ngược)
- eo precizeco (Dịch ngược)
- eo precizo (Dịch ngược)
- ja 正確さ (Gợi ý tự động)
- en accuracy (Gợi ý tự động)
- en exactitude (Gợi ý tự động)
- en precision (Gợi ý tự động)
- en punctuality (Gợi ý tự động)
- ja 正しさ (Gợi ý tự động)
- ja 的確さ (Gợi ý tự động)
- en rightness (Gợi ý tự động)
- ja 精密さ (Gợi ý tự động)
- ja 明確さ (Gợi ý tự động)
- ja 精密み (Gợi ý tự động)
- ja 正確み (Gợi ý tự động)
- ja 明確み (Gợi ý tự động)
- ja 的確み (Gợi ý tự động)



Babilejo