en exact
Pronunciation:
Bản dịch
- eo ekzakta Lode Van de Velde
- ja 正確な (Gợi ý tự động)
- ja 精密な (Gợi ý tự động)
- ja 厳密な (Gợi ý tự động)
- io exakta (Gợi ý tự động)
- en accurate (Gợi ý tự động)
- en exact (Gợi ý tự động)
- zh 准确 (Gợi ý tự động)
- zh 精确 (Gợi ý tự động)
- eo akurata (Dịch ngược)
- eo fidela (Dịch ngược)
- eo ĝusta (Dịch ngược)
- eo postuli (Dịch ngược)
- eo preciza (Dịch ngược)
- ja 時間厳守の (Gợi ý tự động)
- io akurata (Gợi ý tự động)
- en on time (Gợi ý tự động)
- en prompt (Gợi ý tự động)
- en punctual (Gợi ý tự động)
- en precise (Gợi ý tự động)
- zh 正确 (Gợi ý tự động)
- zh 准时 (Gợi ý tự động)
- zh 及时 (Gợi ý tự động)
- zh 守时 (Gợi ý tự động)
- ja 忠実な (Gợi ý tự động)
- ja 誠実な (Gợi ý tự động)
- ja 節操の堅い (Gợi ý tự động)
- ja 貞節な (Gợi ý tự động)
- ja 事実を曲げない (Gợi ý tự động)
- io fidela (Gợi ý tự động)
- en faithful (Gợi ý tự động)
- en loyal (Gợi ý tự động)
- en staunch (Gợi ý tự động)
- en trusty (Gợi ý tự động)
- en trustworthy (Gợi ý tự động)
- zh 忠实 (Gợi ý tự động)
- zh 坚贞 (Gợi ý tự động)
- zh 逼真 (Gợi ý tự động)
- ja 正しい (Gợi ý tự động)
- ja 適切な (Gợi ý tự động)
- ja ぴったりの (Gợi ý tự động)
- ja 適正な (Gợi ý tự động)
- io korekta (Gợi ý tự động)
- en correct (Gợi ý tự động)
- en proper (Gợi ý tự động)
- en right (Gợi ý tự động)
- zh 对 (Gợi ý tự động)
- zh 恰当 (Gợi ý tự động)
- ja 要求する (Gợi ý tự động)
- ja 請求する (Gợi ý tự động)
- ja 必要とする (Gợi ý tự động)
- io postular (Gợi ý tự động)
- en to demand (Gợi ý tự động)
- en postulate (Gợi ý tự động)
- en require (Gợi ý tự động)
- zh 要求 (Gợi ý tự động)
- ja 明確な (Gợi ý tự động)
- ja 的確な (Gợi ý tự động)
- zh 精密 (Gợi ý tự động)
- zh 确切 (Gợi ý tự động)



Babilejo