en evolve
Pronunciation:
Bản dịch
- eo evolui (Dịch ngược)
- eo evoluigi (Dịch ngược)
- ja 進化する (Gợi ý tự động)
- ja 発展する (Gợi ý tự động)
- ja 進展する (Gợi ý tự động)
- ja 変遷する (Gợi ý tự động)
- io evolucionar (Gợi ý tự động)
- en to develop (Gợi ý tự động)
- zh 发展 (Gợi ý tự động)
- zh 进化 (Gợi ý tự động)
- zh 演化 (Gợi ý tự động)
- ja 発展させる (Gợi ý tự động)
- ja 開発する (Gợi ý tự động)
- io developar (Gợi ý tự động)



Babilejo