eo evoluci/o
evolucio
Cấu trúc từ:
evoluci/o ...Cách phát âm bằng kana:
エヴォル▼ツィーオ
Bản dịch
- eo evoluo (進化) pejv
- en development ESPDIC
- en evolution ESPDIC
- ja 進化 (Gợi ý tự động)
- ja 発展 (Gợi ý tự động)
- ja 進展 (Gợi ý tự động)
- ja 変遷 (Gợi ý tự động)
- zh 进化 (Gợi ý tự động)



Babilejo