eo evitinda
Cấu trúc từ:
evit/ind/a ...Cách phát âm bằng kana:
エヴィティンダ
Adjektivo (-a) evitinda
Bản dịch
- ja 避けるべき pejv
- ja 好ましくない pejv
- en deprecated ESPDIC
- en to be avoided ESPDIC
- eo evitinda (Gợi ý tự động)
- fr déconseillé (Gợi ý tự động)
- nl afgeraden (Gợi ý tự động)



Babilejo