Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo evitema

Cấu trúc từ:
evit/em/a ...
Cách phát âm bằng kana:
エヴィテー
Adjektivo (-a) evitema

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo evitemi

Cấu trúc từ:
evit/em/i ...
Cách phát âm bằng kana:
エヴィテー

Bản dịch

eo eviteme

Cấu trúc từ:
evit/em/e ...
Cách phát âm bằng kana:
エヴィテー
Adverbo (-e) eviteme

Bản dịch

eo eviti

Cấu trúc từ:
evit/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴィーティ
Thẻ:
Laŭ la Universala Vortaro: fr éviter | en avoid | de meiden, ausweichen | ru избѣгать | pl unikać.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo evito

Cấu trúc từ:
evit/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴィー
Substantivo (-o) evito

Bản dịch

eo evita

Cấu trúc từ:
ev/it/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴィー

Bản dịch

Cấu trúc từ:
evit/em/a ...
Cách phát âm bằng kana:
エヴィテー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,866,643 inferencoj, 0.509 CPU-sekundoj en 0.543 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog