en evil
Pronunciation:
Bản dịch
- eo malbona (Dịch ngược)
- eo miso (Dịch ngược)
- eo peka (Dịch ngược)
- eo peko (Dịch ngược)
- ja 悪い (Gợi ý tự động)
- ja 悪意の (Gợi ý tự động)
- io inferiora (Gợi ý tự động)
- io mala (Gợi ý tự động)
- en bad (Gợi ý tự động)
- en miserable (Gợi ý tự động)
- en nasty (Gợi ý tự động)
- en poor (Gợi ý tự động)
- en naughty (Gợi ý tự động)
- en wicked (Gợi ý tự động)
- zh 坏 (Gợi ý tự động)
- zh 孬 (Gợi ý tự động)
- ja 失策 (Gợi ý tự động)
- ja 反則 (Gợi ý tự động)
- ja フォールト (Gợi ý tự động)
- en fault (Gợi ý tự động)
- en foul (Gợi ý tự động)
- en bug (Gợi ý tự động)
- ja 罪のある (Gợi ý tự động)
- ja 過ちを犯した (Gợi ý tự động)
- en sinful (Gợi ý tự động)
- ja 罪 (Gợi ý tự động)
- ja あやまち (Gợi ý tự động)
- ja 違反 (Gợi ý tự động)
- en sin (Gợi ý tự động)
- en transgression (Gợi ý tự động)



Babilejo