Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
evident//o
Cách phát âm bằng kana:
エヴィデンタージョ

eo evidentaĵo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
evident//o
Cách phát âm bằng kana:
エヴィデンタージョ

Bản dịch

eo evidentaĵa

Cấu trúc dự đoán:
evident//a
Cách phát âm bằng kana:
エヴィデンタージャ

Bản dịch

eo evidentaĵi

Cấu trúc dự đoán:
evident//i
Cách phát âm bằng kana:
エヴィデンター

Bản dịch

eo evidenti

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
evident/i
Cách phát âm bằng kana:
エヴィデンティ

Bản dịch

eo evidento

Cấu trúc dự đoán:
evident/o
Cách phát âm bằng kana:
エヴィデン

Bản dịch

eo evidenta

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
evident/a
Cách phát âm bằng kana:
エヴィデン

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io evidenta

Bản dịch

(?) evidentaĵo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 4,440,727 inferencoj, 1.264 CPU-sekundoj en 1.832 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog