en every
Pronunciation:
Bản dịch
- eo ĉiu (Dịch ngược)
- ja それぞれの (Gợi ý tự động)
- ja 各~ (Gợi ý tự động)
- ja どの~も (Gợi ý tự động)
- ja 毎~ (Gợi ý tự động)
- ja それぞれ (Gợi ý tự động)
- ja 各人 (Gợi ý tự động)
- ja だれも (Gợi ý tự động)
- io omna (Gợi ý tự động)
- io singla (Gợi ý tự động)
- en all the (Gợi ý tự động)
- en each (Gợi ý tự động)
- en everybody (Gợi ý tự động)
- en every one (Gợi ý tự động)
- zh 都 (Gợi ý tự động)
- zh 每 (Gợi ý tự động)
- zh 每个人 (Gợi ý tự động)
- zh 每个 (Gợi ý tự động)



Babilejo