en ever
Pronunciation:
Bản dịch
- eo ĉiam (Dịch ngược)
- eo iam (Dịch ngược)
- eo iutempe (Dịch ngược)
- eo senkompare (Dịch ngược)
- ja いつも (Gợi ý tự động)
- ja 常に (Gợi ý tự động)
- io sempre (Gợi ý tự động)
- en all the time (Gợi ý tự động)
- en always (Gợi ý tự động)
- zh 常 (Gợi ý tự động)
- zh 总是 (Gợi ý tự động)
- zh 每次 (Gợi ý tự động)
- zh 永远 (Gợi ý tự động)
- ja ある時 (Gợi ý tự động)
- ja いつか (Gợi ý tự động)
- io olim (Gợi ý tự động)
- en at any time (Gợi ý tự động)
- en at some time (Gợi ý tự động)
- en sometime (Gợi ý tự động)
- en once upon a time (Gợi ý tự động)
- en formerly (Gợi ý tự động)
- zh 曾经 (Gợi ý tự động)
- zh 某时 (Gợi ý tự động)
- zh 任何时候 (Gợi ý tự động)
- en anytime (Gợi ý tự động)
- en eventually (Gợi ý tự động)
- en once (Gợi ý tự động)
- en someday (Gợi ý tự động)
- ja 比べる物のないほど (Gợi ý tự động)
- ja ずばぬけて (Gợi ý tự động)
- en incomparably (Gợi ý tự động)
- en uniquely (Gợi ý tự động)



Babilejo