en eventuality
Bản dịch
- eo eventualaĵo (Dịch ngược)
- eo eventualo (Dịch ngược)
- ja 偶発事件 (Gợi ý tự động)
- ja 予測され得る事態 (Gợi ý tự động)
- en contingency (Gợi ý tự động)
- ja 場合によっては起こり得りみ (Gợi ý tự động)
- ja 不確定み (Gợi ý tự động)
・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.
Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog
Babilejo